Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng hay năng lực thực hiện hành động nào đó của chủ thể.
–(으)ㄹ 수 있다: Có thể
–(으)ㄹ 수 없다: Không thể
※ Lưu ý: Có thể thêm 가 để nhấn mạnh hơn: V–(으)ㄹ 수가 있다 /없다.
Ví dụ:
▶ 한자를 읽을 수 있어요/ 한자를 읽을 수 없어요.
Tôi có thể đọc Hán tự/ Tôi không thể đọc Hán tự.
▶ 가: 무슨 운동을 할 수 있어요?
나: 축구를 할 수 있어요. 그리고 태권도도 할 수 있어요. 그렇지만 수영을 할 수 없어요.
A: Bạn có thể chơi được môn thể thao nào?
B: Tôi có thể chơi bóng đá, taekwondo cũng có thể. Nhưng tôi không thể bơi.
▶ 가: 요코 씨, 오늘 저녁에 만날 수 있어요?
나: 미안해요. 만날 수 없어요. 약속이 있어요.
A: Yoko, tối nay gặp nhau được không?
B: Tôi xin lỗi. Tôi không thể gặp bạn. Tôi có hẹn.
▶ 가: 한국 드라마를 이해할 수 있어요?
나: 네, 드라마는 조금 이해할 수 있어요. 그렇지만 뉴스는 이해할 수 없어요.
A: Bạn có thể hiểu phim truyền hình Hàn Quốc không?
B: Vâng, phim thì tôi có thể hiểu một chút. Nhưng bản tin thì tôi không thể hiểu được.